Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sâu tai" (1)
sâu tai

Tiếng Anh
Danh từEarwig
Từ liên quan "sâu tai" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sâu tai" (2)
Anh ta sống sót sau tai nạn.
He survived the accident.
Anh ấy đã trở lại cuộc sống thường ngày sau tai nạn.
He returned to his daily life after the accident.
